"Ong dú" là tên dân gian ở Việt Nam cho nhóm ong không ngòi đốt — trong tiếng Anh gọi là stingless bee. Đây không phải một loài mà là cả một nhóm gồm nhiều loài, có họ hàng với ong mật nhưng khác nhau ở nhiều điểm căn bản.
Tuỳ vùng, người ta còn gọi là ong rú, ong muỗi, ong quánh và vài tên địa phương khác. Sự thiếu thống nhất trong cách gọi tên là nguồn nhầm lẫn thường trực khi người nuôi ở các vùng trao đổi kinh nghiệm.
Ba dấu hiệu nhận ra chắc chắn
1. Ống sáp ở cửa tổ
Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất và gần như không lẫn được. Ong dú xây một ống nhỏ bằng sáp trộn nhựa cây nhô ra ở miệng tổ, thường màu nâu hoặc đen. Không loài ong nào khác ở Việt Nam làm như vậy.
Ống này có chức năng thật: kiểm soát lối vào, dễ phòng thủ, và ong gác đứng ngay đó.
2. Kích thước rất nhỏ
Phần lớn loài ong dú ở Việt Nam nhỏ hơn ong mật đáng kể. Người thấy lần đầu thường tưởng là ruồi nhỏ hoặc muỗi, nhất là khi chúng bay quanh hoa.
3. Không tấn công khi tới gần tổ
Đây là phép thử an toàn và quyết định. Đứng sát tổ ong dú không có chuyện bị đốt — chúng không có ngòi đốt. Cùng lắm vài con bay quanh, đậu lên người, hoặc cắn nhẹ nếu bị làm phiền nhiều.
Nếu tới gần một tổ mà có ong lao ra tấn công thì đó không phải ong dú, và nên lùi lại.
So với các loài hay bị nhầm
| Ong dú | Ong mật | Ong ruồi | |
|---|---|---|---|
| Ngòi đốt | Không có | Có | Có |
| Cửa tổ | Ống sáp nhô ra | Không có ống | Không có ống |
| Kích thước | Rất nhỏ | Lớn hơn nhiều | Nhỏ nhưng lớn hơn ong dú |
| Chỗ làm tổ | Hốc kín: bọng cây, tường, ống | Hốc kín hoặc thùng nuôi | Thường treo lộ thiên trên cành |
| Cách trữ mật | Hũ sáp riêng lẻ | Lỗ sáp lục giác có nắp | Lỗ sáp lục giác |
Dòng cuối cùng là khác biệt quan trọng về mặt sản phẩm: ong dú trữ mật trong những cái hũ nhỏ riêng biệt, không phải trong bánh tổ lục giác. Đây là lý do mật ong dú có độ ẩm cao hơn và cách thu hoạch cũng khác.
Vì sao ong dú không đốt được
Đây là đặc điểm giải phẫu chứ không phải tính khí. Ở nhóm ong này, bộ phận tương ứng với ngòi đốt đã tiêu giảm và không còn chức năng đốt.
Bù lại, chúng phòng thủ bằng cách khác: bám và cắn, bịt kín lối vào bằng sáp khi bị đe doạ, và một số loài tiết chất gây khó chịu. Với người, tất cả những cách đó chỉ gây phiền chứ không gây thương tích.
Đó là lý do ong dú nuôi được ở sân thượng nhà phố, trong trường học, trong vườn có trẻ con chạy quanh — điều mà ong mật không làm được.
Việt Nam có nhiều loài ong dú
Không phải một loài duy nhất. Việt Nam có nhiều loài ong không ngòi đốt bản địa, thuộc các chi khác nhau, phân bố theo vùng và khác nhau về:
- Kích thước cơ thể
- Màu sắc
- Kích thước và cấu trúc tổ
- Tốc độ tích mật
- Khả năng chịu lạnh
Người nuôi trong nước phần lớn gọi theo tên địa phương chứ không theo tên khoa học, nên hai người có thể đang nói về hai loài khác nhau mà cùng dùng một tên. Đây là điều cần lưu ý khi áp dụng kinh nghiệm của vùng khác — nhất là các thông số như kích thước thùng nuôi.
Câu hỏi thường gặp
Ong dú có đốt người không?
Không. Ong dú thuộc nhóm ong không ngòi đốt, bộ phận tương ứng với ngòi đốt đã tiêu giảm và không còn chức năng đốt. Chúng phòng thủ bằng cách bám, cắn và bịt kín lối vào bằng sáp, chỉ gây phiền chứ không gây thương tích.
Làm sao nhận ra tổ ong dú?
Dấu hiệu đặc trưng nhất là ống sáp nhỏ nhô ra ở miệng tổ, thường màu nâu hoặc đen, do ong xây bằng sáp trộn nhựa cây. Không loài ong nào khác ở Việt Nam làm như vậy. Kèm theo là con rất nhỏ và không tấn công khi bạn tới gần.
Ong dú tiếng Anh gọi là gì?
Stingless bee, nghĩa là ong không ngòi đốt. Ở Malaysia gọi là kelulut, Indonesia gọi là klanceng hoặc lanceng. Ở Việt Nam ngoài tên ong dú còn có các tên địa phương như ong rú, ong muỗi, ong quánh.
Mật ong dú khác mật ong mật ở đâu?
Ong dú trữ mật trong những hũ sáp nhỏ riêng lẻ chứ không phải trong lỗ sáp lục giác có nắp như ong mật, và không cô đặc tới mức tương đương. Vì vậy mật ong dú có độ ẩm cao hơn, loãng hơn, chua nhẹ và có vị lên men đặc trưng.
Việt Nam có mấy loài ong dú?
Có nhiều loài bản địa thuộc các chi khác nhau, phân bố theo vùng và khác nhau về kích thước, màu sắc, cấu trúc tổ, tốc độ tích mật và khả năng chịu lạnh. Người nuôi trong nước phần lớn gọi theo tên địa phương chứ không theo tên khoa học, nên dễ nhầm khi trao đổi kinh nghiệm giữa các vùng.